ThS. Cao Thị Hà
Khoa Nhà nước và pháp luật
Giám sát là một trong ba chức năng hiến định của Quốc hội và là chức năng trọng yếu của Hội đồng nhân dân các cấp. Trong cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam, giám sát không chỉ là phương thức bảo đảm tính tuân thủ Hiến pháp và pháp luật mà còn là công cụ nền tảng để kiểm soát việc thực thi quyền lực, phòng ngừa lạm quyền, bảo đảm trách nhiệm giải trình của các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong bộ máy nhà nước. Sau một thập kỷ thi hành, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân (sau đây gọi là Luật năm 2015) đã tạo lập cơ sở pháp lý quan trọng cho việc đổi mới phương thức và nâng cao chất lượng hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Thực tiễn triển khai cho thấy Luật năm 2015 đã góp phần tăng cường tính công khai, minh bạch, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của các cơ quan dân cử, đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu, kỳ vọng của cử tri và Nhân dân.
Tuy nhiên, trước yêu cầu tiếp tục hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đẩy mạnh kiểm soát quyền lực và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia trong bối cảnh mới, một số quy định của Luật năm 2015 đã bộc lộ những hạn chế, bất cập nhất định. Đó là việc quy định còn dàn trải, thiếu tính linh hoạt; cơ chế theo dõi, đôn đốc thực hiện kiến nghị sau giám sát chưa thật sự chặt chẽ; một số thẩm quyền và trách nhiệm của chủ thể giám sát, đối tượng chịu sự giám sát chưa được xác định đầy đủ, rõ ràng. Xuất phát từ yêu cầu khách quan đó, tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân (sau đây gọi là Luật năm 2025). Luật gồm 05 chương, 45 điều và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/3/2026. Việc ban hành Luật năm 2025 không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế của pháp luật hiện hành mà còn tiếp tục thể chế hóa kịp thời, đầy đủ các quan điểm, chủ trương của Đảng về đổi mới, nâng cao chất lượng, hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát của các cơ quan dân cử trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Luật năm 2025 có những sửa đổi, bổ sung đáng kể so với Luật năm 2015, thể hiện qua các nội dung chủ yếu sau:
1. Về nguyên tắc hoạt động giám sát (Điều 3)
Nguyên tắc tổ chức và thực hiện hoạt động giám sát có ý nghĩa định hướng, chi phối toàn bộ quá trình xây dựng và áp dụng pháp luật về giám sát; đồng thời là cơ sở pháp lý bảo đảm tính thống nhất, khách quan và hiệu quả của hoạt động giám sát trong thực tiễn.
So với Luật năm 2015, Luật năm 2025 đã sửa đổi, bổ sung theo hướng hoàn thiện hệ thống nguyên tắc hoạt động giám sát. Cụ thể, Luật năm 2025 tiếp tục kế thừa ba nguyên tắc cơ bản của Luật năm 2015, gồm: tuân thủ Hiến pháp và pháp luật; bảo đảm khách quan, công khai, minh bạch, hiệu quả; không làm cản trở hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát. Đồng thời, Luật năm 2025 đã bổ sung ba nguyên tắc mới, thể hiện sự phát triển trong nhận thức và yêu cầu thực tiễn đối với hoạt động giám sát, bao gồm: bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng Cộng sản Việt Nam; thực hiện giám sát toàn diện nhưng có trọng tâm, trọng điểm, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn; bảo đảm sự gắn kết giữa hoạt động giám sát với việc hoàn thiện chính sách, pháp luật và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, địa phương.
Việc bổ sung các nguyên tắc này không chỉ làm rõ cơ sở chính trị - pháp lý của hoạt động giám sát mà còn định hướng hoạt động giám sát theo hướng thực chất hơn, gắn với yêu cầu nâng cao chất lượng lập pháp, quyết định và quản trị nhà nước trong giai đoạn mới.
2. Về quyền của chủ thể giám sát (Điều 4)
Trong Luật năm 2015, quyền của chủ thể giám sát chưa được quy định thành một điều khoản độc lập, thống nhất. Các quyền liên quan chủ yếu được thể hiện rải rác trong các quy định về thẩm quyền của từng chủ thể (Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng nhân dân, các cơ quan của Quốc hội, đại biểu…), dẫn đến việc thiếu một khuôn khổ pháp lý chung xác định rõ nội hàm quyền năng của chủ thể giám sát trong quá trình thực hiện hoạt động giám sát.
Khắc phục hạn chế đó, Luật năm 2025 đã bổ sung Điều 4 quy định riêng về quyền của chủ thể giám sát. Việc thiết lập một điều khoản độc lập không chỉ có ý nghĩa kỹ thuật lập pháp mà còn thể hiện bước hoàn thiện về phương diện lý luận và pháp lý đối với chế định giám sát. Theo đó, chủ thể giám sát được xác định rõ 07 quyền cơ bản. Việc luật hóa đầy đủ, hệ thống các quyền này đã tạo cơ sở pháp lý minh định cho hoạt động giám sát, đồng thời tăng cường tính ràng buộc trách nhiệm đối với đối tượng chịu sự giám sát. Qua đó, hoạt động giám sát không chỉ dừng lại ở việc phát hiện và kiến nghị mà được bảo đảm bằng các quyền năng pháp lý cụ thể, góp phần nâng cao hiệu lực và tính thực chất của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.
3. Về trách nhiệm của chủ thể giám sát (Điều 5)
Trong Luật năm 2015, trách nhiệm của chủ thể giám sát chưa được quy định thành một điều khoản riêng có tính khái quát. Các quy định chủ yếu tập trung vào thẩm quyền và trình tự, thủ tục giám sát, trong khi nghĩa vụ pháp lý của chủ thể giám sát chỉ được thể hiện gián tiếp thông qua các nguyên tắc hoạt động.
Khắc phục khoảng trống đó, Luật năm 2025 đã bổ sung Điều 5 quy định cụ thể về trách nhiệm của chủ thể giám sát. Đây là điểm mới có ý nghĩa quan trọng về phương diện hoàn thiện chế định giám sát. Việc luật hóa trách nhiệm của chủ thể giám sát có ý nghĩa thiết lập sự cân bằng giữa quyền và trách nhiệm trong thực thi quyền giám sát. Nếu Điều 4 trao quyền thì Điều 5 đặt ra giới hạn và nghĩa vụ pháp lý tương ứng, qua đó bảo đảm hoạt động giám sát được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, tránh lạm quyền, hình thức hoặc can thiệp không phù hợp.
4. Về quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát (Điều 6)
Trong Luật năm 2015, quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát chưa được quy định thành một điều khoản độc lập. Các quy định chủ yếu tập trung vào nghĩa vụ cung cấp thông tin, báo cáo, giải trình, trong khi phương diện bảo đảm quyền của đối tượng chịu sự giám sát chưa được thể hiện một cách đầy đủ và hệ thống. Điều này phần nào tạo nên cách tiếp cận thiên về một chiều trong quan hệ giám sát.
Khắc phục hạn chế đó, Luật năm 2025 đã bổ sung Điều 6 quy định cụ thể về quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát. Việc thiết lập quy định này thể hiện bước hoàn thiện quan trọng trong việc bảo đảm tính cân bằng, khách quan và minh bạch của hoạt động giám sát. Việc luật hóa các quyền này có ý nghĩa bảo đảm nguyên tắc khách quan, công bằng trong hoạt động giám sát, đồng thời nâng cao chất lượng kết luận giám sát thông qua cơ chế phản hồi và giải trình hai chiều. Qua đó, quan hệ giám sát được xác lập không chỉ trên cơ sở quyền lực của chủ thể giám sát mà còn trên nền tảng pháp lý bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đối tượng chịu sự giám sát.
So với Luật năm 2015, Luật năm 2025 đã thể hiện sự phát triển trong tư duy lập pháp, chuyển từ cách tiếp cận nhấn mạnh nghĩa vụ của đối tượng chịu sự giám sát sang mô hình điều chỉnh toàn diện hơn, bảo đảm sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ giám sát. Đây là bước tiến phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền, trong đó mọi hoạt động thực thi quyền lực nhà nước đều phải được đặt trong khuôn khổ pháp luật và chịu sự ràng buộc bởi các nguyên tắc công bằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
5. Về trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát (Điều 7)
Trong Luật năm 2015, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát chủ yếu được quy định rải rác trong các điều khoản liên quan đến từng hình thức giám sát cụ thể. Nội dung trách nhiệm tập trung vào nghĩa vụ báo cáo, giải trình và thực hiện kiến nghị sau giám sát, nhưng chưa được thiết kế thành một điều khoản có tính khái quát, thống nhất về trách nhiệm pháp lý trong toàn bộ quá trình giám sát.
Kế thừa và phát triển các quy định trước đây, Luật năm 2025 đã bổ sung Điều 7 quy định riêng về trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát. Việc thiết lập một điều khoản độc lập về trách nhiệm thể hiện bước hoàn thiện quan trọng trong cấu trúc pháp lý của quan hệ giám sát.
6. Về công khai, minh bạch trong hoạt động giám sát (Điều 10)
Trong Luật năm 2015, “công khai, minh bạch” được xác định là một nguyên tắc của hoạt động giám sát. Tuy nhiên, quy định này dừng lại ở mức độ định hướng chung, chưa được cụ thể hóa thành nghĩa vụ pháp lý rõ ràng về nội dung phải công khai, hình thức công khai và trách nhiệm thực hiện công khai. Đồng thời, Luật năm 2015 chưa làm nổi bật quyền tiếp cận thông tin của tổ chức, cá nhân và vai trò của báo chí trong theo dõi hoạt động giám sát.
Khắc phục hạn chế đó, Luật năm 2025 đã dành Điều 10 quy định riêng về công khai, minh bạch trong hoạt động giám sát. Việc thiết lập một điều khoản độc lập thể hiện sự chuyển biến từ cách tiếp cận nguyên tắc sang cách tiếp cận trách nhiệm pháp lý cụ thể. Theo đó, Luật năm 2025 xác định rõ các nội dung phải được công khai như: chương trình, kế hoạch giám sát; kết luận giám sát; báo cáo kết quả thực hiện kiến nghị giám sát và các thông tin liên quan khác theo quy định của pháp luật. Đồng thời, Luật nhấn mạnh yêu cầu công khai phải bảo đảm kịp thời, chính xác, đầy đủ và thực hiện theo hình thức phù hợp, gắn với quy định của pháp luật về tiếp cận thông tin và bảo vệ bí mật nhà nước.
Quy định này có ý nghĩa quan trọng trên nhiều phương diện. Thứ nhất, tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cả chủ thể giám sát và đối tượng chịu sự giám sát. Thứ hai, tạo cơ sở pháp lý để cử tri, Nhân dân, cơ quan báo chí và các tổ chức xã hội theo dõi, đánh giá việc thực hiện kết luận, kiến nghị giám sát. Thứ ba, góp phần bảo đảm sự giám sát của xã hội đối với hoạt động giám sát của cơ quan dân cử, qua đó nâng cao tính thực chất và hiệu lực của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.
Có thể thấy, so với Luật năm 2015, Luật năm 2025 đã phát triển quy định về công khai, minh bạch từ một nguyên tắc mang tính tuyên bố thành một nghĩa vụ pháp lý cụ thể, có nội dung và yêu cầu thực hiện rõ ràng hơn, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền và quản trị công khai, minh bạch trong giai đoạn hiện nay.
7. Về đẩy mạnh phân công, phân cấp, phân quyền, phối hợp trong hoạt động giám sát
So với Luật năm 2015, Luật năm 2025 thể hiện rõ hơn định hướng đẩy mạnh phân công, phân cấp, phân quyền và tăng cường phối hợp trong tổ chức thực hiện hoạt động giám sát. Nội dung này không được quy định tập trung tại một điều khoản riêng mà được thể hiện xuyên suốt trong cấu trúc của Luật năm 2025.
Luật năm 2025 tiếp cận theo hướng:
- Xác định rõ hơn phạm vi, trách nhiệm giám sát của từng chủ thể, bảo đảm phù hợp với vị trí, chức năng và thẩm quyền hiến định;
- Tăng cường tính chủ động của các cơ quan của Quốc hội, Thường trực Hội đồng nhân dân và các Ban của Hội đồng nhân dân trong tổ chức, triển khai hoạt động giám sát;
- Nhấn mạnh yêu cầu phối hợp giữa các chủ thể giám sát, giữa cơ quan giám sát ở trung ương và địa phương, cũng như giữa hoạt động giám sát với hoạt động lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng và công tác cán bộ.
Định hướng này nhằm hạn chế sự chồng chéo trong lựa chọn nội dung giám sát, tránh trùng lặp trong tổ chức thực hiện, đồng thời phát huy tính linh hoạt và trách nhiệm của từng chủ thể trong hệ thống cơ quan dân cử.
So với Luật năm 2015, Luật năm 2025 thể hiện bước phát triển trong tư duy tổ chức quyền lực: từ việc chủ yếu xác định thẩm quyền theo chiều dọc sang thiết kế cơ chế vận hành theo hướng phân định rõ trách nhiệm và tăng cường phối hợp ngang giữa các chủ thể. Qua đó, hoạt động giám sát được tổ chức một cách khoa học, hiệu quả hơn, phù hợp với yêu cầu cải cách bộ máy nhà nước và xây dựng Nhà nước pháp quyền trong giai đoạn mới.
8. Về ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong hoạt động giám sát (Điều 43)
Trong Luật năm 2015, vấn đề ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động giám sát chưa được quy định thành một nội dung độc lập. Việc sử dụng phương tiện điện tử, hệ thống thông tin trong tổ chức giám sát chủ yếu mang tính hỗ trợ kỹ thuật, chưa được xác định là một yêu cầu pháp lý bắt buộc.
Khắc phục khoảng trống này, Luật năm 2025 đã dành Điều 43 quy định về ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong hoạt động giám sát. Theo đó, các chủ thể giám sát, cũng như cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giám sát, có trách nhiệm ứng dụng công nghệ và đẩy mạnh chuyển đổi số; bảo đảm sự liên thông, chia sẻ dữ liệu phục vụ hoạt động giám sát theo quy định của pháp luật.
Quy định này có một số điểm đáng chú ý. Thứ nhất, việc ứng dụng công nghệ thông tin không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích mà trở thành trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia hoạt động giám sát. Điều này tạo cơ sở để hình thành hệ thống dữ liệu giám sát thống nhất, phục vụ việc thu thập, xử lý và phân tích thông tin một cách kịp thời, chính xác; Thứ hai, Luật năm 2025 nhấn mạnh yêu cầu liên thông và chia sẻ dữ liệu. Đây là yếu tố có ý nghĩa then chốt trong bối cảnh quản trị hiện đại, khi hiệu quả giám sát phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng tiếp cận và xử lý khối lượng dữ liệu đa ngành, đa lĩnh vực; Thứ ba, quy định tại Điều 43 đặt hoạt động giám sát trong tổng thể tiến trình xây dựng Quốc hội số, Chính phủ số và chính quyền số ở địa phương. Qua đó, hoạt động giám sát của cơ quan dân cử được định hướng vận hành trên nền tảng số, góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí, rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường khả năng theo dõi, đôn đốc việc thực hiện kiến nghị sau giám sát.
Có thể thấy, so với Luật năm 2015, Luật năm 2025 đã thể hiện sự phát triển rõ rệt trong tư duy lập pháp, khi chính thức luật hóa yêu cầu chuyển đổi số trong hoạt động giám sát. Đây không chỉ là sự đáp ứng xu thế công nghệ mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu lực, hiệu quả và tính chuyên nghiệp của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
Từ những nội dung đã phân tích, có thể khẳng định Luật năm 2025 đã có bước hoàn thiện quan trọng so với Luật năm 2015 cả về phương diện kỹ thuật lập pháp lẫn tư duy thiết kế cơ chế giám sát. Luật năm 2025 đã củng cố nền tảng nguyên tắc hoạt động giám sát; minh định rõ quyền và trách nhiệm của các chủ thể trong quan hệ giám sát; tăng cường công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình; đẩy mạnh phân công, phối hợp; đồng thời luật hóa yêu cầu chuyển đổi số trong hoạt động giám sát. Những sửa đổi, bổ sung này góp phần thiết lập khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, đồng bộ và khả thi hơn cho việc thực hiện chức năng giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Qua đó, hoạt động giám sát được bảo đảm theo hướng ngày càng thực chất, hiệu lực và hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân trong giai đoạn mới./.


